chó ngao

chó ngao

Gia đình họ nuôi một con chó ngao để canh nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó lớn, thường được nuôi để canh gác hoặc săn bắn: "chó ngao" chỉ các giống chó kích thước to lớn, thân hình vạm vỡ, tính cách dũng mãnh, thường được huấn luyện để bảo vệ tài sản hoặc hỗ trợ trong các hoạt động săn thú lớn.
    • Tên gọi chung cho một số giống chó cụ thể: "chó ngao" cũng được dùng để chỉ các giống chó như Ngao Tây Tạng, Ngao Ý, Ngao Anh, v.v., với đặc điểm chung sức mạnh lòng trung thành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chó ngao được nuôi để canh giữ nhà cửa. (Giống chó lớn được dùng để bảo vệ tài sản.)
    • Anh ấy nuôi một con chó ngao rất dũng mãnh. (Anh ấy sở hữu một giống chó to khỏe can đảm.)
    • Chó ngao Tây Tạng giống chó quý hiếm. (Giống chó lớn nguồn gốc từ Tây Tạng loài được săn đón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chó ngao canh gác": chó ngao được huấn luyện để bảo vệ tài sản.

    • Chó ngao canh gác rất hiệu quả trong việc xua đuổi kẻ gian. (Loài chó lớn này khả năng bảo vệ tuyệt vời.)
  • "chó ngao săn mồi": chó ngao được dùng để hỗ trợ săn bắn thú lớn.

    • Chó ngao săn mồi từng được dùng để đối phó với hổ báo. (Giống chó này lịch sử tham gia các cuộc săn nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngao (danh từ): từ chỉ giống chó lớn, thường đứng một mình trong các tên gọi cụ thể ( dụ: Ngao Tây Tạng).

    • Ngao Tây Tạng bộ lông dày tính cách độc lập. (Giống chó lớn này thích nghi với khí hậu lạnh.)
  • Chó béc-giê (danh từ): giống chó khác, nhỏ hơn thường dùng trong quân độikhông phải chó ngao.

    • Chó béc-giê thường được huấn luyện để tìm ma túy. (Đây giống chó thông minh, khác với chó ngao.)
Từ đồng nghĩa
  • Chó lớn: chỉ chung các giống chó kích thước to.
  • Chó dữ: nhấn mạnh tính hung dữ của chó ngao.
  • Chó bảo vệ: chó được nuôi để canh gác.
Thành ngữ liên quan
  • Dữ như chó ngao: chỉ tính cách hung dữ, dễ nổi nóng.
    • Anh ta dữ như chó ngao, ai cũng sợ. (Tính cách của anh ta rất hung hăng, khiến người khác e dè.)